Bảng chi tiết tra cứu dung tích túi ngực CC (Từ 105cc đến 800cc) theo chiều cao và cân nặng: Việc xác định dung tích túi độn ngực (CC) đòi hỏi sự quy chiếu đồng thời giữa chiều cao và trọng lượng cơ thể. Bảng phân loại chi tiết theo từng khoảng chiều cao kết hợp dải cân nặng cụ thể dưới đây sẽ giúp người làm đẹp dễ dàng định hình khoảng size tương thích nhất với vóc dáng thực tế của mình.
Bảng tra cứu size túi ngực cho chiều cao dưới 1m55
| Khoảng cân nặng tương ứng | Mức dung tích túi ngực khuyến nghị (CC) | Đặc điểm vóc dáng và độ tương thích |
|---|---|---|
| Dưới 35kg | 105cc – 135cc | Dải size siêu nhỏ / chuyên chỉnh sửa nền ngực cực hẹp |
| Từ 35kg đến 39kg | 145cc – 180cc | Vóc dáng siêu mảnh, khung xương ngực rất nhỏ |
| Từ 40kg đến 44kg | 185cc – 215cc | Thể trạng nhỏ nhắn, giữ nét mềm mại tự nhiên |
| Từ 45kg đến 49kg | 220cc – 245cc | Vóc dáng cân đối, tương thích size nhỏ chuẩn Á Châu |
| Từ 50kg đến 55kg | 250cc – 280cc | Thể trạng đầy đặn, chịu lực tốt với size trung bình |
| Trên 55kg | 290cc – 330cc (hoặc cân nhắc size lớn hơn theo độ rộng nền ngực) | Tạng người đậm thấp, tạo độ nẩy nở vừa vặn |
Xem ngay bảng giá nâng ngực tại Bệnh Viện Thẩm Mỹ Nam An hoặc để lại thông tin để được tư vấn miễn phí
ĐẶT LỊCH TƯ VẤN
Bảng tra cứu size túi ngực cho chiều cao từ 1m56 đến 1m60
| Khoảng cân nặng tương ứng | Mức dung tích túi ngực khuyến nghị (CC) | Đặc điểm vóc dáng và độ tương thích |
|---|---|---|
| Dưới 40kg | 150cc – 190cc | Thể trạng gầy, nền ngực hẹp, ưu tiên size rất nhỏ |
| Từ 40kg đến 45kg | 200cc – 235cc | Vóc dáng thon gọn, giữ nét thanh thoát |
| Từ 46kg đến 51kg | 240cc – 275cc | Thể trạng phổ biến tại Việt Nam, ngực đầy đặn tự nhiên |
| Từ 52kg đến 58kg | 280cc – 325cc | Tạng người cân đối, dải size trung bình chuẩn mực |
| Từ 59kg đến 65kg | 330cc – 380cc | Khung người tròn, tương thích size trung bình lớn |
| Trên 65kg | 385cc – 435cc (hoặc lên 450cc) | Tạng người đậm, tạo vóc dáng gợi cảm, nẩy nở |
Xem ngay bảng giá nâng ngực tại Bệnh Viện Thẩm Mỹ Nam An hoặc để lại thông tin để được tư vấn miễn phí
ĐẶT LỊCH TƯ VẤN
Bảng tra cứu size túi ngực cho chiều cao từ 1m61 đến 1m65
| Khoảng cân nặng tương ứng | Mức dung tích túi ngực khuyến nghị (CC) | Đặc điểm vóc dáng và độ tương thích |
|---|---|---|
| Dưới 44kg | 180cc – 225cc | Vóc dáng cao ráo nhưng gầy, lấp đầy mô tuyến hẹp |
| Từ 44kg đến 49kg | 230cc – 270cc | Thể trạng thanh mảnh, tạo độ nhô cân đối, hài hòa |
| From 50kg đến 57kg | 275cc – 330cc | Tạng người cân đối chuẩn, tôn vinh đường cong rõ nét |
| Từ 58kg đến 64kg | 335cc – 390cc | Thể trạng đầy đặn, phù hợp dải size lớn vừa |
| Từ 65kg đến 72kg | 395cc – 450cc | Khung xương lớn, dải size lớn tạo độ quyến rũ ấn tượng |
| Trên 72kg | 465cc – 530cc | Tạng người đậm cao, tương xứng với vóc dáng tổng thể |
Xem ngay bảng giá nâng ngực tại Bệnh Viện Thẩm Mỹ Nam An hoặc để lại thông tin để được tư vấn miễn phí
ĐẶT LỊCH TƯ VẤN
Bảng tra cứu size túi ngực cho chiều cao từ 1m66 đến 1m70
| Khoảng cân nặng tương ứng | Mức dung tích túi ngực khuyến nghị (CC) | Đặc điểm vóc dáng và độ tương thích |
|---|---|---|
| Dưới 48kg | 215cc – 265cc | Vóc dáng người mẫu gầy, cần dung tích vừa để cân đối |
| Từ 48kg đến 54kg | 270cc – 320cc | Thể trạng thanh lịch, giữ độ hài hòa với khung ngực dài |
| Từ 55kg đến 62kg | 325cc – 385cc | Thể trạng khỏe khoắn, vòng một đầy đặn, mềm mại |
| Từ 63kg đến 70kg | 390cc – 440cc | Thể trạng cân đối lớn, tương thích với dòng size lớn |
| Từ 71kg đến 78kg | 450cc – 515cc | Khung xương rộng, dải size rất lớn giúp lấp đầy lồng ngực |
| Trên 78kg | 530cc – 600cc (hoặc hơn) | Tạng người đậm cao lớn, đảm bảo độ xứng đôi hoàn hảo |
Xem ngay bảng giá nâng ngực tại Bệnh Viện Thẩm Mỹ Nam An hoặc để lại thông tin để được tư vấn miễn phí
ĐẶT LỊCH TƯ VẤN
Bảng tra cứu size túi ngực cho chiều cao từ 1m70 đến 1m75
| Khoảng cân nặng tương ứng | Mức dung tích túi ngực khuyến nghị (CC) | Đặc điểm vóc dáng và độ tương thích |
|---|---|---|
| Dưới 52kg | 250cc – 300cc | Vóc dáng cao gầy đặc trưng, cải thiện độ sâu hốc ngực |
| Từ 52kg đến 59kg | 305cc – 365cc | Thể trạng cao thanh mảnh, tạo độ nẩy nở tự nhiên |
| Từ 60kg đến 68kg | 370cc – 435cc | Thể trạng cân đối, tôn vinh trọn vẹn đường cong hình thể |
| Từ 69kg đến 76kg | 440cc – 500cc | Khung xương lớn, dải size lớn tạo sự đầy đặn ấn tượng |
| Từ 77kg đến 85kg | 515cc – 590cc | Tạng người đậm cao, dải size rất lớn đáp ứng tỷ lệ toàn diện |
| Trên 85kg | 600cc – 700cc | Thể trạng ngoại cỡ hoặc khung xương cao lớn đặc biệt |
Xem ngay bảng giá nâng ngực tại Bệnh Viện Thẩm Mỹ Nam An hoặc để lại thông tin để được tư vấn miễn phí
ĐẶT LỊCH TƯ VẤN
Bảng tra cứu size túi ngực cho chiều cao từ 1m76 đến 1m80 và trên 1m80
| Khoảng cân nặng tương ứng | Mức dung tích túi ngực khuyến nghị (CC) | Đặc điểm vóc dáng và độ tương thích |
|---|---|---|
| Dưới 58kg | 300cc – 350cc | Vóc dáng quốc tế siêu mảnh, giữ nét thanh thoát cao ráo |
| Từ 58kg đến 66kg | 355cc – 420cc | Thể trạng cao ráo chuẩn mực, hài hòa khung ngực lớn |
| Từ 67kg đến 75kg | 425cc – 490cc | Thể trạng đầy đặn, lấp đầy diện tích lồng ngực dài |
| Từ 76kg đến 84kg | 500cc – 590cc | Khung xương rộng lớn, dải size rất lớn vững chắc |
| Từ 85kg đến 95kg | 600cc – 700cc | Thể trạng ngoại cỡ tiêu chuẩn, tạo hình ấn tượng |
| Trên 95kg | 750cc – 800cc (hoặc đặc biệt) | Thể trạng lớn đặc biệt hoặc phẫu thuật tạo hình chuyên sâu |
Xem ngay bảng giá nâng ngực tại Bệnh Viện Thẩm Mỹ Nam An hoặc để lại thông tin để được tư vấn miễn phí
ĐẶT LỊCH TƯ VẤN
Những lưu ý quan trọng khi ứng dụng bảng tra cứu size túi ngực
Bảng dung tích CC theo chiều cao và cân nặng đóng vai trò là cơ sở định hướng ban đầu, giúp người làm đẹp hình dung được khoảng size cơ bản phù hợp với thể trạng của mình. Tuy nhiên, kết quả thực tế trên bàn phẫu thuật cần được hiệu chỉnh dựa trên các chỉ số nhân trắc học chuyên sâu.
Tầm quan trọng của số đo bề rộng chân ngực (Base Width)
Khung xương lồng ngực mỗi người sở hữu độ rộng ngang khác nhau dù có cùng chiều cao và cân nặng.
Bác sĩ thẩm mỹ phải đo đạc chính xác đường kính đáy túi sao cho nằm trọn trong giới hạn khuôn ngực, tránh chọn túi quá to làm bè sang nách hoặc quá nhỏ gây lõm khe ngực.
Đánh giá độ co giãn da và thể tích mô tuyến sẵn có
Lượng mô tuyến vú thật và độ đàn hồi của da quyết định giới hạn tối đa thể tích mà bầu ngực có thể dung nạp trong một lần phẫu thuật.
Việc thử trực tiếp áo định hình size (sizer) tại phòng khám sẽ giúp loại bỏ sai số, mang lại sự trực quan sinh động nhất trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.
Câu hỏi thường gặp
Nếu chiều cao và cân nặng nằm ở ranh giới giữa hai khoảng size thì nên chọn mức nào?
Thể trạng khung xương lồng ngực bè ngang nên chọn size túi thế nào?
Việc lựa chọn size túi ngực vượt quá giới hạn khung xương gây ra hệ lụy gì?
Lưu ý: Thông tin trong bài chỉ mang tính tham khảo, không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hoặc tư vấn trực tiếp từ bác sĩ chuyên khoa.
