Bảng Giá Dịch Vụ Bệnh Viện Thẩm Mỹ Nam An

Bảng giá dịch vụ nâng mũi

Dịch Vụ Nâng Mũi Bác Sĩ Khải Bệnh Viện Thẩm Mỹ Nam An
Nâng mũi thường 35,000,000
Nâng mũi cấu trúc cơ bản 70,000,000 50,000,000
Nâng mũi siêu cấu trúc sụn tai 80,000,000 60,000,000
Nâng mũi siêu cấu trúc sụn sườn 150,000,000 80,000,000
Nâng mũi siêu cấu trúc sụn sườn toàn phần 200,000,000 150,000,000
Phụ phí mũi sửa lại sụn tai 50,000,000 – 80,000,000 15,000,000 – 50,000,000
Phụ phí mũi sửa lại sụn sườn 100,000,000 – 200,000,000 50,000,000 – 100,000,000
Cắt cánh mũi 10,000,000
Cắt cánh mũi sửa lại 20,000,000
Cuộn cánh mũi 10,000,000
Mài gồ 15,000,000
Chỉnh hở lỗ mũi (làm kín lỗ mũi) 20,000,000
Chỉnh xương mũi 30,000,000
Thu gọn xử lý đầu mũi 40,000,000
Cấy trung bì mũi 20,000,000
Tháo vật liệu mũi 10,000,000
Sụn mũi Surgiform 30,000,000
Bọc Megaderm 15,000,000
Chỉnh hẹp van mũi 15,000,000
Xử lý chỉ vùng mũi 15,000,000
Không đặt sóng 5,000,000

Bảng giá dịch vụ mí mắt

Dịch Vụ Mắt Bác Sĩ Khải Bệnh Viện Thẩm Mỹ Nam An
Cắt mí trên sửa lại 50,000,000
Cắt mí dưới sửa lại 50,000,000
Nâng cơ khung mày nội soi (Endobrow) 100,000,000 50,000,000
Nâng cơ khung mắt nội soi toàn diện (Endobrow + Caro) 150,000,000 70,000,000
Chỉnh cơ nâng mi 50,000,000 30,000,000
Phụ phí chỉnh cơ nâng mi sửa lại 20,000,000
Cắt mí trên 12,000,000
Cắt mí dưới 12,000,000
Phụ phí cắt mí sửa lại 8,000,000 – 20,000,000
Mở tròng mắt (làm to mắt) 20,000,000
Treo cung chân mày thông thường 15,000,000
Phụ phí treo cung chân mày sửa lại 8,000,000 – 20,000,000
Phụ phí nâng cơ khung mày nội soi sửa lại 8,000,000 – 20,000,000
Mài xương hốc mắt trên 20,000,000
Chỉnh lật mí trên 15,000,000
Chỉnh lật mí dưới 15,000,000
Tạo hình shape mày nội soi 40,000,000
Mở góc mắt ngoài 10,000,000
Mở góc mắt trong 10,000,000
Xóa nhăn đuôi mắt 35,000,000
Phụ phí mở góc mắt trong (sửa lại) 5,000,000
Phụ phí mở góc mắt ngoài (sửa lại) 5,000,000
Xử lý chỉ vùng mí mắt 10,000,000
Cắt bỏ u vàng mí trên 5,000,000
Cắt bỏ u vàng mí dưới 5,000,000

Bảng giá dịch vụ độn cằm

Dịch Vụ Cằm Bác Sĩ Khải Bệnh Viện Thẩm Mỹ Nam An
Độn cằm Surgiform 50,000,000 40,000,000
Độn cằm sụn Hàn Quốc 25,000,000
Độn cằm sụn Mỹ 35,000,000
Trượt cằm 70,000,000
Phụ phí trượt cằm sửa lại 40,000,000
Tháo cằm 10,000,000
Phụ phí cằm sửa lại 5,000,000 -15,000,000
Chỉnh xương cằm 60,000,000

Bảng giá dịch vụ mặt và cổ

Dịch Vụ Mặt và Cổ Bác Sĩ Khải Bệnh Viện Thẩm Mỹ Nam An
Căng da Midface nội soi (Endo-midface Lifting) 100,000,000 58,000,000
Căng da mặt nội soi (Endoface Lifting) 200,000,000 110,000,000
Căng da mặt Deep Plane (Face Lifting)* 150,000,000 110,000,000
Căng da cổ Deep Plane (Neck Lifting)* 150,000,000 110,000,000
Cấy mỡ Nanofat 50,000,000 30,000,000
Căng da RF 40,000,000
Căng da trán nội soi (Endo forehead Lifting) 70,000,000
Căng da giữa trán (vùng cau mày) 30,000,000
Phụ phí căng da mặt sửa lại 30,000,000
Phụ phí sửa lại/xử lý chỉ căng da 30,000,000 30,000,000
Độn thái dương 30,000,000

Bảng giá dịch vụ môi

Dịch Vụ Môi Chi Phí
Cắt môi trái tim 15,000,000
Cắt môi trên 8,000,000
Cắt môi dưới 8,000,000
Cắt khóe cười 10,000,000
Làm sâu nhân trung 8,000,000
Cắt thu nhân trung 8,000,000
Xử lý chỉ nhân trung 10,000,000
Chỉnh hở lợi 12,000,000
Chỉnh mấu môi 15,000,000
Phụ phí cắt thu nhân trung sửa lại 5,000,000
Phụ phí cắt môi sửa lại 5,000,000

Bảng giá dịch vụ hàm/gò má

Dịch Vụ Hàm/Gò Má Chi Phí
Gọt hàm 120,000,000
Hạ gò má 120,000,000
Trượt hàm trên 120,000,000
Trượt hàm dưới 120,000,000
Phụ phí sửa lại trượt hàm (trên/dưới) 50,000,000
Lấy túi mỡ má 40,000,000
Chuyển túi mỡ má 40,000,000

Bảng giá dịch vụ nha khoa

Dịch Vụ Nha Khoa Chi Phí
Tẩy trắng răng công nghệ Thuỵ Sĩ (2 hàm) 5,000,000
Cạo vôi đánh bóng 500,000
Trám răng thẩm mỹ 1,000,000
INVISALIGN – Chỉnh nha trong suốt 120,000,000 – 150,000,000
Bọc Răng Sứ Ziconia HIT (Đức) 6,000,000
Bọc Răng Sứ Cercon HT (Đức) 8,000,000
Bọc Răng Sứ Ceramill Zolid (Đức) 9,000,000
Bọc Răng Sứ Nacera (Hàn Quốc) 12,000,000
Bọc Răng Sứ Lava Plus (Mỹ) 18,000,000
Bọc Răng Sứ Orodent White Matt (Ý) 15,000,000
Veneer Emax (Đức) 10,000,000
Veneer Lisi (Mỹ) 14,000,000
Trồng Implant DiO (Hàn Quốc) 25,000,000
Trồng Implant Osstem (Hàn Quốc) 25,000,000
Trồng Implant SIC (Thụy Sĩ) 35,000,000
Trồng Implant Adin (Israel) 40,000,000
Trồng Implant Straumann (Thụy Sĩ) 50,000,000
Trồng Implant Nobel Active (Mỹ) 60,000,000
Ghép xương 5,000,000
Ghép nướu 5,000,000
Cắt hở lợi 20,000,000
Lấy dấu răng làm máng duy trì 5,000,000
Tháo cung duy trì mặt lưỡi 5,000,000
Chữa tủy răng 3,000,000
Nhổ răng khôn 5,000,000
Chụp X-Quang trong miệng 100,000
Chụp X-Quang toàn cảnh 300,000
Chụp X-Quang sọ nghiêng 500,000
Chụp X-Quang sọ thẳng 500,000
Chụp CT 1,000,000

Bảng giá dịch vụ nâng mông

Dịch Vụ Nâng Mông Bác Sĩ Khải Bệnh Viện Thẩm Mỹ Nam An
Nâng mông 150,000,000 120,000,000
Tháo túi mông 30,000,000
Xử lí silicon mông (combo nâng mông) 80,000,000
Phụ phí mông sửa lại 50,000,000

Bảng giá dịch vụ nâng ngực

Dịch Vụ Nâng Ngực Bác Sĩ Khải Bệnh Viện Thẩm Mỹ Nam An
Nâng ngực túi Mentor 80,000,000 60,000,000
Nâng ngực túi Mentor Xtra 130,000,000 110,000,000
Nâng ngực túi Mentor memory boost 150,000,000 120,000,000
Nâng ngực túi Sebbin 80,000,000 65,000,000
Nâng ngực túi Sebbin cao cấp 100,000,000 80,000,000
Nâng ngực túi Nano thường 80,000,000 60,000,000
Nâng ngực túi NanoChip 100,000,000 80,000,000
Nâng ngực túi NanoChip Ergonomix 120,000,000 150,000,000
Nâng ngực túi NanoChip Ergonomix 2 180,000,000
Nâng Ngực Preserve túi Nanochip Ergonomix2 200,000,000
Treo ngực sa trễ cấp độ 1 60,000,000 40,000,000
Treo ngực sa trễ cấp độ 2 80,000,000 50,000,000
Treo ngực sa trễ cấp độ 3 100,000,000 70,000,000
Chỉnh núm vú tụt 70,000,000
Thu quầng ngực 20,000,000
Kéo đầu ti 20,000,000
Thu nhỏ đầu ti 20,000,000
Phụ phí nâng ngực sửa lại cấp độ 1 50,000,000
Phụ phí nâng ngực sửa lại cấp độ 2 80,000,000
Phụ phí nâng ngực sửa lại cấp độ 3 140,000,000
Phụ phí thu quầng ngực sửa lại 15,000,000
Phụ phí treo quầng ngực sửa lại 15,000,000
Phụ phí thu nhỏ đầu ti sửa lại 15,000,000
Phụ phí treo ngực sa trễ sửa lại 50,000,000
Phụ phí nâng ngực cho nam 15,000,000
Thu nhỏ ngực phì đại cấp độ 1 100,000,000
Thu nhỏ ngực phì đại cấp độ 2 150,000,000
Thu nhỏ ngực phì đại cấp độ 3 180,000,000
Cắt mô tuyến vú 80,000,000

Bảng giá dịch vụ hút mỡ

Dịch Vụ Hút Mỡ Chi Phí
Hút mỡ bụng – Cấp độ 1 70,000,000
Hút mỡ bụng – Cấp độ 2 100,000,000
Hút mỡ bụng – Cấp độ 3 130,000,000
Hút mỡ bụng – Cấp độ 4 150,000,000
Tạo cơ RF – Bụng 80,000,000
Phụ phí hút mỡ bụng sửa lại cấp độ 1 50,000,000
Phụ phí hút mỡ bụng sửa lại cấp độ 2 80,000,000
Phụ phí hút mỡ bụng sửa lại cấp độ 3 120,000,000
Cắt da thành bụng 100,000,000
Cắt da thành bụng mini 80,000,000
Phụ phí cắt da thành bụng sửa lại 15,000,000 – 20,000,000
Dời rốn 20,000,000
Phụ phí dời rốn sửa lại 15,000,000
Cắt da rốn 20,000,000
Hút mỡ má 30,000,000
Hút mỡ nọng cằm 40,000,000
Hút mỡ nách 40,000,000
Hút mỡ bắp tay – Độ 1 40,000,000
Hút mỡ bắp tay – Độ 2 50,000,000
Hút mỡ bắp tay – Độ 3 60,000,000
Tạo cơ RF – Bắp tay 50,000,000
Hút mỡ bắp chân 50,000,000
Hút mỡ hông 70,000,000
Tạo cơ RF – Hông 70,000,000
Hút mỡ lưng 120,000,000
Hút mỡ đùi – Độ 1 70,000,000
Hút mỡ đùi – Độ 2 80,000,000
Hút mỡ đùi – Độ 3 120,000,000
Tạo cơ RF – Đùi 70,000,000
Hút mỡ vùng cổ 50,000,000
Phụ phí hút mỡ sửa lại theo vùng 30% giá lần đầu

Bảng giá dịch vụ cô bé

Dịch Vụ Âm Đạo Chi Phí
Cắt môi âm hộ 20,000,000
Thu hẹp âm đạo 20,000,000
Phụ phí cắt môi âm hộ sửa lại 8,000,000 – 20,000,000
Phụ phí thu hẹp âm đạo sửa lại 8,000,000 – 20,000,000
Cấy mỡ theo vùng (r=2,5cm) 30,000,000

Bảng giá dịch vụ tiêm làm đẹp

Dịch Vụ Tiêm Chi Phí
Tiêm tan Filler (d=2,5cm) 3,000,000
Xử lý Filler (d=2,5cm) (đã bao gồm tiêm tan) 10,000,000
Tiêm tan sẹo (5cm) 5,000,000
FILLER Chi Phí
Tiêm Filler Face: Aileene (Hàn Quốc) 8,000,000
Tiêm Filler Face: Teoxane (Thụy Sĩ) 10,000,000
Tiêm Filler Face: Juvederm (Pháp) 12,000,000
Tiêm Filler Face: Restylane (Thụy Điển) 15,000,000
Tiêm tan filler (1 vùng/trên mặt) 3,000,000
Filler Perfectha Derm 12,000,000
Filler Perfectha Deep 12,000,000
Filler Perfectha Subskin 12,000,000
Meso Redensity I (1 ống x 1ml) 10,000,000
Meso Redensity I (1 ống x 3ml) 25,000,000
Meso Rejuran 15,000,000
Sculptra 25,000,000
Filler Hyacorp MLF 2 30,000,000
Tiêm Filler Body HYACORP (Đức) 35,000,000
BOTOX BEAUTEM (Hàn Quốc) XEOMIN (Đức) ALLERGAN (Mỹ)
Thon gọn hàm 8,000,000 12,000,000 15,000,000
Thon gọn bắp chân 26,000,000 35,000,000 45,000,000
Thon gọn bắp tay 17,000,000 25,000,000 30,000,000
Xoá nhăn trán 5,000,000 7,000,000 9,000,000
Xoá nhăn cau mày 5,000,000 7,000,000 9,000,000
Xoá nhăn đuôi mắt 5,000,000 7,000,000 9,000,000
Xoá nhăn cổ 8,000,000 12,000,000 15,000,000
Tiêm khử tuyến mồ hôi nách/ tay 10,000,000 15,000,000 20,000,000
Tiêm cân chỉnh cười hở lợi/ cười lệch 5,000,000 7,000,000 9,000,000
Tiêm BAP Săn Chắc Chi Phí
Karisma 13,000,000
Profhilo 3.2 15,000,000
Profhilo 4.5 20,000,000
Tiêm Meso Thương hiệu Chi Phí
Meso Nám
Tây Ban Nha 9,000,000
Thụy Sĩ 10,000,000
Meso Phục Hồi
Hàn Quốc 12,000,000
Ý 8,000,000
PRP 8,000,000
PRP-PRF 12,000,000
Meso Căng Bóng
Hàn Quốc 15,000,000
Tây Ban Nha 10,000,000
Thụy Sĩ 18,000,000
Meso giảm nhờn Mesobotox 6,000,000
Tiêm Trẻ Hóa Chi Phí
Skinboosters Restylane 15,000,000
Radiesse 20,000,000
Tiêm khác Chi Phí
Tiêm nang mụn 500,000 – 4,000,000
Tiêm tan mỡ nọng cằm 15,000,000

Bảng giá dịch vụ căng chỉ

Dịch Vụ Căng Chỉ ELASTY (Hàn Quốc) CROQUIS (Hàn Quốc) SILHOUETTE SOFT (Mỹ)
1 Vùng 12,000,000 35,000,000 96,000,000
Midface 20,000,000 65,000,000 145,000,000
Fullface 32,000,000 80,000,000 260,000,000

Bảng giá dịch vụ quầng thâm mắt

Dịch Vụ Trị Quầng Thâm Mắt Chi Phí
TXA 5,000,000
Rejuran I 10,000,000

Bảng giá dịch vụ trị sẹo

Dịch Vụ Trị Sẹo Chi Phí
Sẹo lồi 1,000,000 – 7,000,000
TCA Cross 3,000,000
Tách đáy sẹo 4,000,000
Cắt khâu sẹo lõm 5,000,000 – 10,000,000

Bảng giá dịch vụ Peel da

Dịch Vụ Peel Da Chi Phí
Peel TCA 2,500,000
Peel ZO 5,000,000
Peel nách 3,000,000
Peel lưng 4,000,000
Peel mông 4,000,000

Bảng giá dịch vụ công nghệ cao

Dịch Vụ Máy Công Nghệ Cao Chi Phí
CONTOURA
Morpheus 8 – Face 32,000,000
Morpheus 8 – Eyes 16,000,000
Morpheus 8 – Bụng 38,000,000
Morpheus 8 – Đùi 40,000,000
Morpheus 8 – Hông 40,000,000
Morpheus 8 – Bắp tay 16,000,000
Forma V (trẻ hóa vùng kín) 20,000,000
Forma 2,000,000
THERMAGE
Face 75,000,000
Eyes 40,000,000
ULTHERAPY PRIME
200 shot 25,000,000
400 shot 35,000,000
650 shot 50,000,000
LASER
Laser Picocare 4,000,000
Laser Practional CO2 4,000,000
Laser Toning 4,000,000
Laser Mercuxy mụn 2,000,000
Laser Mercuxy giãn mao mạch 4,000,000
Laser Erbium hồng môi 3,000,000
Laser Erbium hồng nhũ/hồng bi 4,000,000
Laser Erbium khử thâm nách/bẹn/mông 5,000,000
Cắt Và Đốt Nốt
Cắt nốt ruồi 5,000,000 – 10,000,000
Đốt nốt ruồi (nốt) – Laser 1,000,000
Đốt nốt ruồi (nốt) – Đốt điện 200,000
Đốt mụn thịt 4,000,000
Đốt mụn gạo 4,000,000
Nâng cơ mặt Nâng cơ mặt RFMFU 15,000,000
IPL Trẻ hóa da
Mép/cằm/trán 350,000
Nách 350,000
Cánh tay 800,000
Chân 800,000
Bikini/mép 800,000
Mặt 500,000
Lưng 800,000
Ngực 800,000
Toàn thân 3,500,000
Triệt Lông
Mép/cằm/trán 350,000
Nách 350,000
Cánh tay 800,000
Chân 800,000
Bikini/mép 800,000
Mặt 500,000
Lưng 800,000
Ngực 800,000
Toàn thân 3,500,000

Bảng giá dịch vụ phun xăm

Dịch Vụ Phun Xăm Chi Phí
Chân mày phun 4,000,000
Chân mày sợi 12,000,000
Dặm màu chân mày cũ 3,000,000
Khử thâm môi/Khử màu môi cũ 5,000,000
Phun môi 4,000,000
Phun mí mở tròng 2,000,000
Phun mí đá đuôi 3,000,000
Phun hồng nhũ 20,000,000
Phun hồng bikini 20,000,000
Chấm nốt ruồi (nốt) 500,000
Laser xóa xăm chân mày/mí (1 lần) 1,500,000

Bảng giá dịch vụ chăm sóc da/thư giãn

Dịch Vụ Chăm Sóc Da/Thư Giãn Chi Phí
Chăm sóc da cơ bản 900,000
Chăm sóc da chuyên sâu 1,500,000
Mụn cơ bản 800,000
Mụn chuyên sâu 1,500,000
Mụn phục hồi 1,200,000
Mụn lưng 2,000,000

Bảng giá dịch vụ khác

Dịch Vụ Khác Chi Phí
Hút tuyến mồ hôi nách 20,000,000
Hút tuyến vú phụ 30,000,000
Xử lý bao xơ ngực 50,000,000
Tháo vật liệu độn 10,000,000 – 40,000,000
Cắt sẹo xấu 10,000,000
May khoen tai 5,000,000
Plasma lạnh lành thương – Mặt (1 vùng) 5,000,000
Plasma lạnh lành thương – Body (1 vùng) 10,000,000
Phòng dịch vụ (đơn) 3,000,000
Phòng dịch vụ (đôi) 5,000,000
Xử lý silicon theo vùng (d=2,5cm) 30,000,000